奇想天開

qí xiǎng tiān kāi kì tưởng thiên khai

Hán Việt: kì tưởng thiên khai · Pinyin: qí xiǎng tiān kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tưởng) + (thiên) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容想法非常奇怪,不切实际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容想法非常奇怪﹐不切实际。