奇想天開
kì tưởng thiên khai
Hán Việt: kì tưởng thiên khai · Pinyin: qí xiǎng tiān kāi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「異想天開」。見「異想天開」條。01.《冷眼觀》第一六回:「沒奈何,一人想來想去,竟被他想出了一個奇想天開的主意來。」
Hán Việt: kì tưởng thiên khai · Pinyin: qí xiǎng tiān kāi