奇才異能
kì tài dị năng
Hán Việt: kì tài dị năng · Pinyin: qí cái yì néng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奇:少见的;异:特别的。指特殊的才智和能力。
- Tân Hoa Tự Điển 奇少见的;异特别的。奇异杰出的才能。
Eng
- Cihui 奇才異能 ícáiyìnéng f.e. extraordinary talents and abilities