奇正相生

qí zhèng xiāng shēng kì chánh tương sanh

Hán Việt: kì chánh tương sanh · Pinyin: qí zhèng xiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (chánh) + (tương) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正面作战与奇袭相结合。