奇特之人 kì đặc chi nhân Hán Việt: kì đặc chi nhân Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 特 (đặc) + 之 (chi) + 人 (nhân)Hán Việtkì đặc chi nhânCấu tạo奇 + 特 + 之 + 人 · kì + đặc + chi + nhân nghĩa thành phần: kì + đặc + chi + nhân Nghĩa EngCihui wack