奇特之物

kì đặc chi vật

Hán Việt: kì đặc chi vật

Tổng quan

Cấu tạo: 奇 (kì) + 特 (đặc) + 之 (chi) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật kỳ lạ
  • Biên soạn oddments

Eng

  • Cihui 奇特之物 ítèzhīwù n. oddments

Từ liên quan

Gần nghĩa

奇特行为 · 奇特事 · 奇特地 · 奇特的 · 奇特的作品 · 奇特經 · 奇特之人