奇珍異寶

qí zhēn yì bǎo kì trân dị bảo

Hán Việt: kì trân dị bảo · Pinyin: qí zhēn yì bǎo

Tổng quan

báu vật hiếm có (thành ngữ)

Cấu tạo: (kì) + (trân) + (dị) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báu vật hiếm có (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍异难得的宝物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓罕见的珍贵宝物。

Eng

  • CC-CEDICT rare treasure (idiom)
  • Cihui 奇珍異寶 ízhēnyìbǎo f.e. unusual/rare treasures