奇珍異玩 qí zhēn yì wán · kì trân dị ngoạn Hán Việt: kì trân dị ngoạn · Pinyin: qí zhēn yì wán Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 珍 (trân) + 異 (dị) + 玩 (ngoạn)Pinyinqí zhēn yì wánHán Việtkì trân dị ngoạnCấu tạo奇 + 珍 + 異 + 玩 · kì + trân + dị + ngoạn nghĩa thành phần: kì + trân + dị + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇异罕见的珍宝。