奇琴伊察 qí qín yī chá · kì cầm y sát Hán Việt: kì cầm y sát · Pinyin: qí qín yī chá Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 琴 (cầm) + 伊 (y) + 察 (sát)Pinyinqí qín yī cháHán Việtkì cầm y sátCấu tạo奇 + 琴 + 伊 + 察 · kì + cầm + y + sát nghĩa thành phần: kì + cầm + y + sát