奇異物質 qí yì wù zhí · kì dị vật chất Hán Việt: kì dị vật chất · Pinyin: qí yì wù zhí Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 異 (dị) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyinqí yì wù zhíHán Việtkì dị vật chấtCấu tạo奇 + 異 + 物 + 質 · kì + dị + vật + chất nghĩa thành phần: kì + dị + vật + chất