奇經八脈

kì kinh bát mạch

Hán Việt: kì kinh bát mạch

Tổng quan

kỳ kinh bát mạch

Cấu tạo: (kì) + (kinh) + (bát) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ kinh bát mạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體上的經脈,包括任脈、督脈、衝脈、帶脈、陽蹻、陰蹻、陽維、陰維等八脈。其中僅身體前後中央線上的任脈及督脈有專穴,其他都在十二經絡內。

Eng

  • Cihui 奇經八脈 íjīngbāmài n. <Ch. med.> eight extra-meridian channels