奇經八脈

kì kinh bát mạch

Hán Việt: kì kinh bát mạch

Tổng quan

kỳ kinh bát mạch

Cấu tạo: (kì) + (kinh) + (bát) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ kinh bát mạch

Eng

  • Cihui 奇經八脈 íjīngbāmài n. <Ch. med.> eight extra-meridian channels