奇花名卉 qí huā míng huì · kì hoa danh hủy Hán Việt: kì hoa danh hủy · Pinyin: qí huā míng huì Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 花 (hoa) + 名 (danh) + 卉 (hủy)Pinyinqí huā míng huìHán Việtkì hoa danh hủyCấu tạo奇 + 花 + 名 + 卉 · kì + hoa + danh + hủy nghĩa thành phần: kì + hoa + danh + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇异名贵的花草。