奇裝異服

qí zhuāng yì fú kì trang dị phục

Hán Việt: kì trang dị phục · Pinyin: qí zhuāng yì fú

Tổng quan

trang phục kỳ quái

Cấu tạo: (kì) + (trang) + (dị) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục kỳ quái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇:新奇的;异:特别的。比一般人衣着式样特异的服装(多含贬义)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与社会上一般衣着式样不同的奇异服装。多含贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 比一般人衣着式样特异的服装(多含贬义)。

Eng

  • CC-CEDICT bizarre dress
  • Cihui 奇裝異服 ízhuāngyìfú f.e. exotic/bizarre clothes