奇裝異服
kì trang dị phục
Hán Việt: kì trang dị phục · Pinyin: qí zhuāng yì fú
Tổng quan
trang phục kỳ quái
Nghĩa
Việt
- Cihui trang phục kỳ quái
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不同於社會風尚,造型奇特的服裝。如:「青少年標新立異的打扮,成了老一輩眼中的奇裝異服。」
Eng
- CC-CEDICT bizarre dress
- Cihui 奇裝異服 ízhuāngyìfú f.e. exotic/bizarre clothes