奇請比它

qí qíng bǐ tā kì thỉnh bỉ tha

Hán Việt: kì thỉnh bỉ tha · Pinyin: qí qíng bǐ tā

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thỉnh) + (bỉ) + (tha)