奇請比它 qí qíng bǐ tā · kì thỉnh bỉ tha Hán Việt: kì thỉnh bỉ tha · Pinyin: qí qíng bǐ tā Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 請 (thỉnh) + 比 (bỉ) + 它 (tha)Pinyinqí qíng bǐ tāHán Việtkì thỉnh bỉ thaCấu tạo奇 + 請 + 比 + 它 · kì + thỉnh + bỉ + tha nghĩa thành phần: kì + thỉnh + bỉ + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻在法律正文以外,另引条文进行判案。