奇蹄狀態 kì đề trạng thái Hán Việt: kì đề trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 蹄 (đề) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việtkì đề trạng tháiCấu tạo奇 + 蹄 + 狀 + 態 · kì + đề + trạng + thái nghĩa thành phần: kì + đề + trạng + thái Nghĩa EngCihui perissodactylism