奇辭奧旨 qí cí ào zhǐ · kì từ áo chỉ Hán Việt: kì từ áo chỉ · Pinyin: qí cí ào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 辭 (từ) + 奧 (áo) + 旨 (chỉ)Pinyinqí cí ào zhǐHán Việtkì từ áo chỉCấu tạo奇 + 辭 + 奧 + 旨 · kì + từ + áo + chỉ nghĩa thành phần: kì + từ + áo + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇辞:奇妙的文辞;奥旨:深奥的含义。形容文章语言奇丽,含义深厚。