奇醜無比

qí chǒu wú bǐ kì xú vô bỉ

Hán Việt: kì xú vô bỉ · Pinyin: qí chǒu wú bǐ

Tổng quan

cực kỳ xấu xí | xấu không gì sánh được

Cấu tạo: (kì) + (xú) + (vô) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ xấu xí | xấu không gì sánh được

Eng

  • CC-CEDICT extremely ugly|incomparably hideous
  • Cihui extremely ugly; incomparably hideous