奇離古怪 qí lí gǔ guài · kì li cổ quái Hán Việt: kì li cổ quái · Pinyin: qí lí gǔ guài Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 離 (li) + 古 (cổ) + 怪 (quái)Pinyinqí lí gǔ guàiHán Việtkì li cổ quáiCấu tạo奇 + 離 + 古 + 怪 · kì + li + cổ + quái nghĩa thành phần: kì + li + cổ + quái