奇麗

qí lì kì lệ

Hán Việt: kì lệ · Pinyin: qí lì

Tổng quan

đẹp đặc biệt | kỳ lạ và tuyệt vời

Cấu tạo: (kì) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp đặc biệt | kỳ lạ và tuyệt vời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新奇瑰麗。《文選.左思.吳都賦》:「舜禹游焉,沒齒而忘歸。精靈留其山阿,翫其奇麗也。」《三國演義》第二三回:「鈞天廣樂,必有奇麗之觀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新奇美丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新奇美丽。

Eng

  • CC-CEDICT singularly beautiful|weird and wonderful
  • Cihui singularly beautiful; weird and wonderful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

瑰丽 · 秀丽 · 绚丽 · 绮丽 · 艳丽