奈何不得 nài hé bù dé·nại hà bất đắc Hán Việt: nại hà bất đắc · Pinyin: nài hé bù dé Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 何 (hà) + 不 (bất) + 得 (đắc)Pinyinnài hé bù déHán Việtnại hà bất đắcTừ loạiđộngCấu tạo奈 + 何 + 不 + 得 · nại + hà + bất + đắc nghĩa thành phần: nại + hà + bất + đắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô phươngĐứcHandedict nichts ausrichten können Từ liên quan Gần nghĩa不得要领 · 不得其死 · 不得而知 · 不得其所 · 不得违误 · 不得开交 · 不得人心 · 不得不尔