奈及利亞

nài jí lì yà nại cập lợi á

Hán Việt: nại cập lợi á · Pinyin: nài jí lì yà

Tổng quan

Nigeria (Đài Loan)

Cấu tạo: (nại) + (cập) + (lợi) + (á)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nigeria (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲幾內亞灣北岸,尼日河下游。參見「奈及利亞聯邦共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Nigeria (Tw)
  • Cihui Nigeria (Tw)