奈如之何

nài rú zhī hé nại như chi hà

Hán Việt: nại như chi hà · Pinyin: nài rú zhī hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (như) + (chi) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「無可奈何」。見「無可奈何」條。01.《飛龍全傳》第三一回:「雖承美意保佐本帥起兵,只怕德薄福微,不能成事;日後僨敗,不但辜負眾位之心,且使本帥亦無存身之地,奈如之何?」