奈望林納 nài wàng lín nà · nại vọng lâm nạp Hán Việt: nại vọng lâm nạp · Pinyin: nài wàng lín nà Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 望 (vọng) + 林 (lâm) + 納 (nạp)Pinyinnài wàng lín nàHán Việtnại vọng lâm nạpCấu tạo奈 + 望 + 林 + 納 · nại + vọng + lâm + nạp nghĩa thành phần: nại + vọng + lâm + nạp