奈瑟氏菌屬 nại sắt thị khuẩn chúc Hán Việt: nại sắt thị khuẩn chúc Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 瑟 (sắt) + 氏 (thị) + 菌 (khuẩn) + 屬 (chúc)Hán Việtnại sắt thị khuẩn chúcCấu tạo奈 + 瑟 + 氏 + 菌 + 屬 · nại + sắt + thị + khuẩn + chúc nghĩa thành phần: nại + sắt + thị + khuẩn + chúc Nghĩa EngCihui Neisseria