奈瓦夏湖

nài wǎ xià hú nại ngõa hạ hồ

Hán Việt: nại ngõa hạ hồ · Pinyin: nài wǎ xià hú

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (ngõa) + (hạ) + (hồ)