奈芙蒂斯 nài fú dì sī · nại phù đế tư Hán Việt: nại phù đế tư · Pinyin: nài fú dì sī Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 芙 (phù) + 蒂 (đế) + 斯 (tư)Pinyinnài fú dì sīHán Việtnại phù đế tưCấu tạo奈 + 芙 + 蒂 + 斯 · nại + phù + đế + tư nghĩa thành phần: nại + phù + đế + tư