奉爲典範 phụng vi điển phạm Hán Việt: phụng vi điển phạm Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 爲 (vi) + 典 (điển) + 範 (phạm)Hán Việtphụng vi điển phạmCấu tạo奉 + 爲 + 典 + 範 · phụng + vi + điển + phạm nghĩa thành phần: phụng + vi + điển + phạm Nghĩa EngCihui 奉為典範 èngwéidiǎnfàn f.e. hold up as a model