奉爲圭璧 fèng wéi guī bì · phụng vi khuê bích Hán Việt: phụng vi khuê bích · Pinyin: fèng wéi guī bì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 爲 (vi) + 圭 (khuê) + 璧 (bích)Pinyinfèng wéi guī bìHán Việtphụng vi khuê bíchCấu tạo奉 + 爲 + 圭 + 璧 · phụng + vi + khuê + bích nghĩa thành phần: phụng + vi + khuê + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圭璧:玉器,指非常有价值的东西。尊重有价值的东西。