奉爲楷模
phụng vi giai mô
Hán Việt: phụng vi giai mô · Pinyin: fèng wéi kǎi mó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 楷:法式;模:模范。把某种事物当作榜样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尊奉为准则和模范。
- Tân Hoa Tự Điển 楷法式;模模范。把某种事物当作榜样。
Eng
- Cihui 奉為楷模 èngwéikǎimó f.e. hold up as a model