奉倩神傷 fèng qiàn shén shāng · phụng thiến thần thương Hán Việt: phụng thiến thần thương · Pinyin: fèng qiàn shén shāng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 倩 (thiến) + 神 (thần) + 傷 (thương)Pinyinfèng qiàn shén shāngHán Việtphụng thiến thần thươngCấu tạo奉 + 倩 + 神 + 傷 · phụng + thiến + thần + thương nghĩa thành phần: phụng + thiến + thần + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人丧妻。