奉公如法

fèng gōng rú fǎ phụng công như pháp

Hán Việt: phụng công như pháp · Pinyin: fèng gōng rú fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (công) + (như) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉行公事,遵守法令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉行公事﹐遵守法令。