奉公如法

fèng gōng rú fǎphụng công như pháp

Hán Việt: phụng công như pháp · Pinyin: fèng gōng rú fǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奉行公事﹐遵守法令。

Cấu tạo: 奉 (phụng) + 公 (công) + 如 (như) + 法 (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉行公事﹐遵守法令。

Từ liên quan

Gần nghĩa

奉公守法 · 奉公克己 · 如法炮制 · 奉公正己 · 奉公不阿 · 如法泡制 · 如法佛眼 · 如法尊勝