奉公正己
phụng công chánh kỉ
Hán Việt: phụng công chánh kỉ · Pinyin: fèng gōng zhèng jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奉行公事,嚴格約束自己。《魏書.卷七七.楊機傳》:「機方直之心久而彌厲,奉公正己,為時所稱。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奉行公事严格地约束自己。