奉公职守

phụng công chức thủ

Hán Việt: phụng công chức thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 奉 (phụng) + 公 (công) + 職 (chức) + 守 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tận tụy công việc
  • Biên soạn pursue public service and faithfully discharge one's duties

Eng

  • Cihui 奉公職守 ènggōngzhíshǒu f.e. pursue public service and faithfully discharge one's duties

Từ liên quan

Gần nghĩa

奉公守法 · 奉公克己 · 奉公正己 · 奉公不阿 · 奉公如法