奉公職守

phụng công chức thủ

Hán Việt: phụng công chức thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (công) + (chức) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奉公職守 ènggōngzhíshǒu f.e. pursue public service and faithfully discharge one's duties