奉命唯謹

fèng mìng wéi jǐn phụng mệnh duy cẩn

Hán Việt: phụng mệnh duy cẩn · Pinyin: fèng mìng wéi jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (mệnh) + (duy) + (cẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遵守命令,謹慎從事。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一五.高麗氏守節》:「諸官奉命唯謹,鍛鍊備極慘酷。」

Eng

  • Cihui 奉命唯謹 èngmìngwéijǐn f.e. obey orders scrupulously