奉命惟謹

fèng mìng wéi jǐn phụng mệnh duy cẩn

Hán Việt: phụng mệnh duy cẩn · Pinyin: fèng mìng wéi jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (mệnh) + (duy) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容严格遵照命令行事,不敢稍有违背。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言唯命是从。形容严格遵照命令行事﹐不敢稍有违背。