奉命承教

fèng mìng chéng jiào phụng mệnh thừa giáo

Hán Việt: phụng mệnh thừa giáo · Pinyin: fèng mìng chéng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (mệnh) + (thừa) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉:敬受;承教:接受教诲。指奉行命令,接受教诲。