奉天杆兒

phụng thiên can nhi

Hán Việt: phụng thiên can nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (thiên) + (can) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奉天桿兒 èngtiāngǎnr n. <topo.> a native of Fengtian