奉天省長 phụng thiên tỉnh trường Hán Việt: phụng thiên tỉnh trường Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 天 (thiên) + 省 (tỉnh) + 長 (trường)Hán Việtphụng thiên tỉnh trườngCấu tạo奉 + 天 + 省 + 長 · phụng + thiên + tỉnh + trường nghĩa thành phần: phụng + thiên + tỉnh + trường Nghĩa EngCihui 奉天省長 èngtiān shěngzhǎng n. <hist.> governor of Fèngtiān Province