奉頭鼠竄
phụng đầu thử thoán
Hán Việt: phụng đầu thử thoán · Pinyin: fèng tóu shǔ cuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奉:捧。抱着头,象老鼠那样惊慌逃跑。形容受到打击后狼狈逃跑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.狼狈逃窜貌。奉﹐通"捧"。
- Tân Hoa Tự Điển 奉捧。抱着头,象老鼠那样惊慌逃跑。形容受到打击后狼狈逃跑。