奉如圭臬
phụng như khuê nghiệt
Hán Việt: phụng như khuê nghiệt · Pinyin: fèng rú guī niè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圭:测日影器;臬:圭上南北两端的标杆。指尊崇信奉某人或事物,并且作为自己的准则。
Hán Việt: phụng như khuê nghiệt · Pinyin: fèng rú guī niè