奉承某人 phụng thừa mỗ nhân Hán Việt: phụng thừa mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 承 (thừa) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtphụng thừa mỗ nhânCấu tạo奉 + 承 + 某 + 人 · phụng + thừa + mỗ + nhân nghĩa thành phần: phụng + thừa + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui curry favor with sb.