奉承討好

fèng cheng tǎo hǎo phụng thừa thảo hảo

Hán Việt: phụng thừa thảo hảo · Pinyin: fèng cheng tǎo hǎo

Tổng quan

nịnh nọt để lấy lòng | đạt được kết quả mong muốn bằng cách nịnh nọt

Cấu tạo: (phụng) + (thừa) + (thảo) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nịnh nọt để lấy lòng | đạt được kết quả mong muốn bằng cách nịnh nọt

Eng

  • CC-CEDICT to curry favor|to get the desired outcome by flattery
  • Cihui to curry favor; to get the desired outcome by flattery