奉为楷模

phụng vi giai mô

Hán Việt: phụng vi giai mô

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (vi) + (giai) + (mô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把某些人或事作為榜樣或準則。如:「這位同學的孝行足使大家奉為楷模。」