奉若至寶 phụng nhược chí bảo Hán Việt: phụng nhược chí bảo Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 若 (nhược) + 至 (chí) + 寶 (bảo)Hán Việtphụng nhược chí bảoCấu tạo奉 + 若 + 至 + 寶 · phụng + nhược + chí + bảo nghĩa thành phần: phụng + nhược + chí + bảo Nghĩa EngCihui 奉若至寶 èngruòzhìbǎo f.e. revere as a priceless treasure