奉茶敬菸

phụng trà kính ư

Hán Việt: phụng trà kính ư

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (trà) + (kính) + (ư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奉茶敬煙 èngchájìngyān f.e. serve tea and offer cigarettes to (a guest)