奉行不怠

phụng hành bất đãi

Hán Việt: phụng hành bất đãi

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (hành) + (bất) + (đãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奉行不怠 èngxíngbùdài f.e. carry out diligently